adjacent
/əˈdʒeɪ.sənt/
liền kề
📚 Nghĩa
- 1.
Nằm ngay bên cạnh hoặc chia sẻ một ranh giới hoặc biên giới chung.
"the adjacent properties"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Our houses are adjacent to each other.
Nhà của chúng tôi liền kề nhau.
The park is adjacent to the library, making it a convenient place to study.
Công viên nằm cạnh thư viện, khiến nơi đây trở thành địa điểm thuận tiện để học tập.
The conference room is adjacent to the main office.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
adjacent - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "adjacent"
Câu hỏi thường gặp về adjacent
adjacent phát âm như thế nào?
adjacent được phát âm là [/əˈdʒeɪ.sənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
adjacent có nghĩa là gì?
adjacent có nghĩa là "liền kề". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
adjacent thuộc cấp độ nào?
adjacent là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với adjacent không?
Ví dụ: "Our houses are adjacent to each other." — mang nghĩa "liền kề".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
