adapt
/əˈdæpt/
thích nghi
📚 Nghĩa
- 1.
thích nghi với điều kiện mới
"The chameleon can adapt its color to its surroundings."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
It took me a month to adapt to the new job.
Tôi mất một tháng để thích nghi với công việc mới.
Animals must adapt quickly to survive in the wild.
Động vật phải thích nghi nhanh để sống sót trong tự nhiên.
We adapted the recipe to use fewer ingredients.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
adapt - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "adapt"
Câu hỏi thường gặp về adapt
adapt phát âm như thế nào?
adapt được phát âm là [/əˈdæpt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
adapt có nghĩa là gì?
adapt có nghĩa là "thích nghi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
adapt thuộc cấp độ nào?
adapt là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với adapt không?
Ví dụ: "It took me a month to adapt to the new job." — mang nghĩa "thích nghi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
