ache
/eɪk/
nhức mỏi
📚 Nghĩa
- 1.
một cơn đau âm ỉ, kéo dài, trái ngược với cơn đau đột ngột hoặc nhói.
"I have an ache in my back."
- 1.
trải qua cơn đau, hoặc là nguyên nhân hoặc ở trong tình trạng đau, đặc biệt là cơn đau âm ỉ, kéo dài. Chịu đựng.
"I have an ache in my back."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
My head continues to ache despite taking the medicine.
Đầu tôi vẫn tiếp tục nhức nhối dù đã uống thuốc.
She felt a dull ache in her chest after the argument.
Cô ấy cảm thấy đau âm ỉ ở ngực sau cuộc cãi vã.
My feet ache from walking all day in uncomfortable shoes.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
ache - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về ache
ache phát âm như thế nào?
ache được phát âm là [/eɪk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
ache có nghĩa là gì?
ache có nghĩa là "nhức mỏi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
ache thuộc cấp độ nào?
ache là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với ache không?
Ví dụ: "My head continues to ache despite taking the medicine." — mang nghĩa "nhức mỏi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
