accurate
/ˈæk.jə.ɹɪt/
chính xác
📚 Nghĩa
- 1.
Đúng đắn trong mọi chi tiết; chính xác.
"The data is more accurate than before."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This is an accurate measurement.
Đây là một phép đo chính xác.
Can you give me an accurate estimate of the cost?
Bạn có thể cho tôi ước tính chi phí chính xác không?
The report provides an accurate analysis of the market trends.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
accurate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "accurate"
Câu hỏi thường gặp về accurate
accurate phát âm như thế nào?
accurate được phát âm là [/ˈæk.jə.ɹɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
accurate có nghĩa là gì?
accurate có nghĩa là "chính xác". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
accurate thuộc cấp độ nào?
accurate là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với accurate không?
Ví dụ: "This is an accurate measurement." — mang nghĩa "chính xác".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
