Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh accumulate - tích lũy

accumulate

/əˈkjuːmjʊˌleɪt/

Cơ bản

tích lũy

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Thu thập hoặc có được ngày càng nhiều số lượng hoặc số lượng.

    "The data will accumulate over time."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Dust tends to accumulate in corners.

Bụi có xu hướng tích tụ trong các góc.

If you save a little each month, you'll accumulate a good amount of money.

Nếu bạn tiết kiệm một chút mỗi tháng, bạn sẽ tích lũy được một khoản tiền kha khá.

The research team accumulated data over several years.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

accumulate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어축적하다, 모으다
Englishaccumulate
简体中文积累
繁體中文累積
日本語蓄積する
Tiếng Việttích lũy
Portuguêsacumular
Françaisaccumuler
Deutschansammeln
Españolacumular
Монголхуримтлуулах
Bahasa Indonesiamengumpulkan
Bahasa Melayumengumpul
ไทยสะสม

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "accumulate"

Câu hỏi thường gặp về accumulate

accumulate phát âm như thế nào?

accumulate được phát âm là [/əˈkjuːmjʊˌleɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

accumulate có nghĩa là gì?

accumulate có nghĩa là "tích lũy". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

accumulate thuộc cấp độ nào?

accumulate là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với accumulate không?

Ví dụ: "Dust tends to accumulate in corners." — mang nghĩa "tích lũy".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI