Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2026-05-07
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh parrot - vẹt

parrot

/ˈpæɹət/

Mới bắt đầu

vẹt

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một loại chim có bộ lông sặc sỡ, có thể bắt chước tiếng người.

    "The parrot repeated everything the sailor said."

động từ
  • 1.

    Lặp lại lời vừa nghe mà không hiểu.

    "The parrot repeated everything the sailor said."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The colorful parrot perched on the pirate's shoulder, squawking loudly.

Con vẹt đầy màu sắc đậu trên vai tên cướp biển, kêu quang quác.

She didn't want to just parrot the answers; she wanted to understand.

Cô ấy không muốn chỉ vẹt vẹt câu trả lời; cô ấy muốn hiểu.

My pet parrot learned to say 'hello' in three different languages.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

parrot - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어앵무새
Englishparrot
简体中文鹦鹉
Tiếng Việtvẹt
Françaisperroquet
Españolloro
Монгол托
ไทยนกแก้ว

Câu hỏi thường gặp về parrot

parrot phát âm như thế nào?

parrot được phát âm là [/ˈpæɹət/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

parrot có nghĩa là gì?

parrot có nghĩa là "vẹt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

parrot thuộc cấp độ nào?

parrot là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với parrot không?

Ví dụ: "The colorful parrot perched on the pirate's shoulder, squawking loudly." — mang nghĩa "vẹt".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI