parrot
/ˈpæɹət/
vẹt
📚 Nghĩa
- 1.
Một loại chim có bộ lông sặc sỡ, có thể bắt chước tiếng người.
"The parrot repeated everything the sailor said."
- 1.
Lặp lại lời vừa nghe mà không hiểu.
"The parrot repeated everything the sailor said."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The colorful parrot perched on the pirate's shoulder, squawking loudly.
Con vẹt đầy màu sắc đậu trên vai tên cướp biển, kêu quang quác.
She didn't want to just parrot the answers; she wanted to understand.
Cô ấy không muốn chỉ vẹt vẹt câu trả lời; cô ấy muốn hiểu.
My pet parrot learned to say 'hello' in three different languages.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
parrot - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về parrot
parrot phát âm như thế nào?
parrot được phát âm là [/ˈpæɹət/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
parrot có nghĩa là gì?
parrot có nghĩa là "vẹt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
parrot thuộc cấp độ nào?
parrot là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với parrot không?
Ví dụ: "The colorful parrot perched on the pirate's shoulder, squawking loudly." — mang nghĩa "vẹt".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
