Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2025-06-07
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh calf - con bê

calf

/kæf/

Mới bắt đầu

con bê

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    một con bò non.

    "The cow is with her calf."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The farmer checked on the newborn calf in the barn.

Người nông dân kiểm tra con bê mới sinh trong chuồng.

We saw a playful calf chasing butterflies in the meadow.

Chúng tôi thấy một con bê con tinh nghịch đuổi bướm trên đồng cỏ.

The calf was still unsteady on its legs.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

calf - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어송아지
Englishcalf
简体中文牛犊
Tiếng Việtcon bê
Françaisveau
Españolternero
Монголтугал
ไทยลูกวัว

Câu hỏi thường gặp về calf

calf phát âm như thế nào?

calf được phát âm là [/kæf/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

calf có nghĩa là gì?

calf có nghĩa là "con bê". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

calf thuộc cấp độ nào?

calf là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với calf không?

Ví dụ: "The farmer checked on the newborn calf in the barn." — mang nghĩa "con bê".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI