calf
/kæf/
con bê
📚 Nghĩa
- 1.
một con bò non.
"The cow is with her calf."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The farmer checked on the newborn calf in the barn.
Người nông dân kiểm tra con bê mới sinh trong chuồng.
We saw a playful calf chasing butterflies in the meadow.
Chúng tôi thấy một con bê con tinh nghịch đuổi bướm trên đồng cỏ.
The calf was still unsteady on its legs.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
calf - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về calf
calf phát âm như thế nào?
calf được phát âm là [/kæf/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
calf có nghĩa là gì?
calf có nghĩa là "con bê". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
calf thuộc cấp độ nào?
calf là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với calf không?
Ví dụ: "The farmer checked on the newborn calf in the barn." — mang nghĩa "con bê".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
