easy
/ˈiːzi/
dễ
📚 Nghĩa
- 1.
Không khó; có thể làm mà không tốn nhiều công sức.
"This recipe is easy to follow."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This recipe is easy to follow.
Công thức này rất dễ làm theo.
It’s not easy to wake up early every day.
Dậy sớm mỗi ngày không hề dễ.
Take it easy and rest a little.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "easy" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“it was really easy because we speak English in Australia”
You’re Australian from Austria 😂Mở phần shadowing đầy đủ →“These exercises are easy to follow.”
Learn How to Think In English ( Stop Translating in Your Head )Mở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
easy - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về easy
easy phát âm như thế nào?
easy được phát âm là [/ˈiːzi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
easy có nghĩa là gì?
easy có nghĩa là "dễ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
easy thuộc cấp độ nào?
easy là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với easy không?
Ví dụ: "This recipe is easy to follow." — mang nghĩa "dễ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
