Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh of - của, một phần của

of

/ɒv/

Mới bắt đầu

của, một phần của

📚 Nghĩa

giới từ
  • 1.

    Chỉ sự sở hữu hoặc là một phần của cái gì đó; nghĩa là 'của', 'thuộc về'.

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

This is the cover of the book.

Đây là bìa của cuốn sách.

She's a friend of my sister.

Cô ấy là bạn của chị gái tôi.

The cost of the repair was very high.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "of" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

of - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어~의 / ~의 일부
Englishbelonging to
简体中文...的
繁體中文...的
日本語〜の
Tiếng Việtcủa, một phần của
Portuguêsde, do, da
Françaisde
Deutschvon
Españolde
Монгол-ын/-ийн
Bahasa Indonesiadari / bagian dari
Bahasa Melayukepunyaan / sebahagian daripada
ไทยของ

Câu hỏi thường gặp về of

of phát âm như thế nào?

of được phát âm là [/ɒv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

of có nghĩa là gì?

of có nghĩa là "của, một phần của". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

of thuộc cấp độ nào?

of là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với of không?

Ví dụ: "This is the cover of the book." — mang nghĩa "của, một phần của".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI