of
/ɒv/
của, một phần của
📚 Nghĩa
- 1.
Chỉ sự sở hữu hoặc là một phần của cái gì đó; nghĩa là 'của', 'thuộc về'.
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This is the cover of the book.
Đây là bìa của cuốn sách.
She's a friend of my sister.
Cô ấy là bạn của chị gái tôi.
The cost of the repair was very high.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "of" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“"You want hundreds of people flushing toilets at the same time."”
Inside a Massive New Cruise Ship’s Final Stress TestMở phần shadowing đầy đủ →“translating the phrase this isn't Planet of the Apes move away from me monkey boy”
FAKE TOURIST PRANK #shortsMở phần shadowing đầy đủ →“I'm the type of person...if you ask me a question, and I don't know the answer...I'm gonna tell you that I don't know.”
Underdressed for a job interview | The Pursuit of Happyness | CLIPMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
of - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về of
of phát âm như thế nào?
of được phát âm là [/ɒv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
of có nghĩa là gì?
of có nghĩa là "của, một phần của". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
of thuộc cấp độ nào?
of là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với of không?
Ví dụ: "This is the cover of the book." — mang nghĩa "của, một phần của".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
