in
/ɪn/
trong, ở trong
📚 Nghĩa
- 1.
Chỉ vị trí bên trong một không gian hoặc khu vực bao quanh; nghĩa là 'trong', 'ở trong'.
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The keys are in the drawer.
Chìa khóa ở trong ngăn kéo.
I'm really interested in learning new languages.
Tôi thực sự quan tâm đến việc học ngôn ngữ mới.
The report is due in two weeks.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "in" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“More feathers were needed for the costumes in a carnival style performance.”
Inside a Massive New Cruise Ship’s Final Stress TestMở phần shadowing đầy đủ →“What would you say if a guy walked in for an interview...without a shirt on...and I hired him?”
Underdressed for a job interview | The Pursuit of Happyness | CLIPMở phần shadowing đầy đủ →“Would you rather always talk like you're in a rap battle or like an ancient Greek poet?”
The Odyssey Cast Play Would You Rather (Tom Holland, Robert Pattinson, Matt Damon & Anne Hathaway)Mở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
in - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về in
in phát âm như thế nào?
in được phát âm là [/ɪn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
in có nghĩa là gì?
in có nghĩa là "trong, ở trong". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
in thuộc cấp độ nào?
in là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với in không?
Ví dụ: "The keys are in the drawer." — mang nghĩa "trong, ở trong".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
