Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh for - cho, vì, trong suốt

for

/fɔːr/

Mới bắt đầu

cho, vì, trong suốt

📚 Nghĩa

giới từ
  • 1.

    Chỉ mục đích hoặc đối tượng hưởng lợi ('dành cho'); cũng chỉ khoảng thời gian diễn ra ('trong suốt').

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

This gift is for you.

Món quà này là dành cho bạn.

I'm looking for my keys.

Tôi đang tìm chìa khóa của mình.

We waited for the train for an hour.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "for" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • More feathers were needed for the costumes in a carnival style performance.

    Inside a Massive New Cruise Ship’s Final Stress TestMở phần shadowing đầy đủ
  • What would you say if a guy walked in for an interview...without a shirt on...and I hired him?

    Underdressed for a job interview | The Pursuit of Happyness | CLIPMở phần shadowing đầy đủ
  • It is curious that you should be destined for this wand when its brother gave you that scar.

    'The wand chooses the wizard, Mr Potter' | Full Scene | Harry Potter and the Philosopher’s StoneMở phần shadowing đầy đủ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

for - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어~을 위해 / ~동안
Englishfor the benefit of
简体中文为了/期间
繁體中文為了/長達
日本語〜のために
Tiếng Việtcho, vì, trong suốt
Portuguêspara, durante
Françaispour, pendant
Deutschfür
Españolpara, por (durante)
Монголтулд, зориулан
Bahasa Indonesiauntuk / selama
Bahasa Melayuuntuk / selama
ไทยสำหรับ/ตลอดช่วง

Câu hỏi thường gặp về for

for phát âm như thế nào?

for được phát âm là [/fɔːr/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

for có nghĩa là gì?

for có nghĩa là "cho, vì, trong suốt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

for thuộc cấp độ nào?

for là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với for không?

Ví dụ: "This gift is for you." — mang nghĩa "cho, vì, trong suốt".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI