Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh you - bạn

you

/jʉː/

Mới bắt đầu

bạn

📚 Nghĩa

đại từ
  • 1.

    Ngôi thứ hai, chỉ người đang được nói đến.

    "This is for you."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Are you ready to go now?

Bây giờ bạn đã sẵn sàng đi chưa?

Thank you for your help.

Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.

You should try this restaurant.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "you" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

you - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어너, 당신
Englishyou
简体中文你
Tiếng Việtbạn
Françaistu
Españoltú
Монголчи
ไทยค ุณ

Câu hỏi thường gặp về you

you phát âm như thế nào?

you được phát âm là [/jʉː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

you có nghĩa là gì?

you có nghĩa là "bạn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

you thuộc cấp độ nào?

you là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với you không?

Ví dụ: "Are you ready to go now?" — mang nghĩa "bạn".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI