yogurt
/ˈjəʉɡət/
sữa chua
📚 Nghĩa
- 1.
Một sản phẩm sữa đặc, mịn làm từ sữa lên men với vi khuẩn, đôi khi trộn với trái cây hoặc các hương liệu khác.
"I like to eat yogurt with berries for breakfast."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This Greek yogurt is thicker and creamier than regular yogurt.
Sữa chua Hy Lạp này đặc và sánh hơn sữa chua thông thường.
She added a spoonful of yogurt to her smoothie for extra creaminess.
Cô ấy đã thêm một muỗng sữa chua vào sinh tố của mình để tăng thêm độ sánh.
The children enjoyed eating the strawberry yogurt after school.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
yogurt - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về yogurt
yogurt phát âm như thế nào?
yogurt được phát âm là [/ˈjəʉɡət/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
yogurt có nghĩa là gì?
yogurt có nghĩa là "sữa chua". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
yogurt thuộc cấp độ nào?
yogurt là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với yogurt không?
Ví dụ: "This Greek yogurt is thicker and creamier than regular yogurt." — mang nghĩa "sữa chua".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
