Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh year - năm

year

/jɪə/

Mới bắt đầu

năm

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Thời gian Trái Đất quay quanh Mặt Trời một vòng, khoảng 365 ngày. Đơn vị thời gian cơ bản trên lịch.

    "The project will take one year to complete."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Last year was very busy for me.

Năm ngoái tôi rất bận.

She will graduate next year.

Cô ấy sẽ tốt nghiệp vào năm sau.

We have known each other for many years.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "year" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • “where US Secretary of State Marco Rubio is in fact set to arrive on the 23rd of May for his first official visit to the country since taking office last year.”

    Marco Rubio India Visit | US State Secretary Marco Rubio To Visit IndiaMở phần shadowing đầy đủ →

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

year - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어년
Englishyear
简体中文年
Tiếng Việtnăm
Françaisan
Españolaño
Монголжил
ไทยปี

Câu hỏi thường gặp về year

year phát âm như thế nào?

year được phát âm là [/jɪə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

year có nghĩa là gì?

year có nghĩa là "năm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

year thuộc cấp độ nào?

year là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với year không?

Ví dụ: "Last year was very busy for me." — mang nghĩa "năm".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI