Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh yay - tuyệt vời

yay

/jeɪ/

Mới bắt đầu

tuyệt vời

📚 Nghĩa

thán từ
  • 1.

    Âm thanh thể hiện sự vui mừng, thường dùng khi đạt được điều gì đó hoặc nghe tin tốt.

    "I got the job! Yay!"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We won the championship game, yay!

Chúng ta đã thắng trận chung kết, yeah!

My favorite band is coming to town, yay!

Ban nhạc yêu thích của tôi sắp đến thị trấn, yeah!

You remembered my birthday, yay, thank you so much!

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

yay - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어야호!
Englishyay
简体中文太棒了
Tiếng Việttuyệt vời
Françaisouais
Español¡sí!
Монголямар гоё
ไทยเย้

Câu hỏi thường gặp về yay

yay phát âm như thế nào?

yay được phát âm là [/jeɪ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

yay có nghĩa là gì?

yay có nghĩa là "tuyệt vời". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

yay thuộc cấp độ nào?

yay là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với yay không?

Ví dụ: "We won the championship game, yay!" — mang nghĩa "tuyệt vời".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI