Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh writer - nhà văn

writer

/ˈɹaɪ.tə/

Mới bắt đầu

nhà văn

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    người viết sách hoặc bài báo.

    "She is a famous writer."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She is a talented writer.

Cô ấy là một nhà văn tài năng.

I want to be a writer when I grow up.

Tôi muốn trở thành một nhà văn khi lớn lên.

The author is a well-known travel writer.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

writer - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어작가
Englishwriter
简体中文作家
Tiếng Việtnhà văn
Françaisécrivain
Españolescritor
Монголзохиолч
ไทยนักเขียน

Câu hỏi thường gặp về writer

writer phát âm như thế nào?

writer được phát âm là [/ˈɹaɪ.tə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

writer có nghĩa là gì?

writer có nghĩa là "nhà văn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

writer thuộc cấp độ nào?

writer là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với writer không?

Ví dụ: "She is a talented writer." — mang nghĩa "nhà văn".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI