worker
/ˈwɜː.kə/
người lao động
📚 Nghĩa
- 1.
Người làm công ăn lương, đặc biệt là người lao động chân tay.
"The construction site was full of workers."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The worker finished the job on time.
Người công nhân đã hoàn thành công việc đúng hạn.
We need to hire more skilled workers for this project.
Chúng ta cần tuyển thêm công nhân lành nghề cho dự án này.
The union is negotiating with management on behalf of the workers.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "worker" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“It's not some worker changing a light, is it?”
Bodycam Captures Arrest of Empire State Building ClimbersMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
worker - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về worker
worker phát âm như thế nào?
worker được phát âm là [/ˈwɜː.kə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
worker có nghĩa là gì?
worker có nghĩa là "người lao động". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
worker thuộc cấp độ nào?
worker là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với worker không?
Ví dụ: "The worker finished the job on time." — mang nghĩa "người lao động".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
