Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh woman - phụ nữ

woman

/ˈwʊmɘn/

Mới bắt đầu

phụ nữ

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    người phụ nữ trưởng thành

    "The woman walked down the street."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The woman smiled at the child.

Người phụ nữ mỉm cười với đứa trẻ.

She is a very kind woman, always willing to help.

Cô ấy là một người phụ nữ rất tốt bụng, luôn sẵn lòng giúp đỡ.

The new manager is a capable woman with years of experience.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

woman - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어여자
Englishwoman
简体中文女人
Tiếng Việtphụ nữ
Françaisfemme
Españolmujer
Монголэмэгтэй
ไทยผู้หญิง

Câu hỏi thường gặp về woman

woman phát âm như thế nào?

woman được phát âm là [/ˈwʊmɘn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

woman có nghĩa là gì?

woman có nghĩa là "phụ nữ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

woman thuộc cấp độ nào?

woman là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với woman không?

Ví dụ: "The woman smiled at the child." — mang nghĩa "phụ nữ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI