
winter
/ˈwɪntɚ/
mùa đông
📚 Nghĩa
- 1.
mùa lạnh nhất trong năm
"The cold winter air made my nose sting."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I love the first snow of winter.
Tôi yêu những bông tuyết đầu tiên của mùa đông.
We are planning a ski trip for this winter.
Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi trượt tuyết vào mùa đông này.
The long winter nights are perfect for reading.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
winter - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về winter
winter phát âm như thế nào?
winter được phát âm là [/ˈwɪntɚ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
winter có nghĩa là gì?
winter có nghĩa là "mùa đông". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
winter thuộc cấp độ nào?
winter là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với winter không?
Ví dụ: "I love the first snow of winter." — mang nghĩa "mùa đông".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
