Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh wink - nháy mắt

wink

/ˈwɪŋk/

Mới bắt đầu

nháy mắt

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Hành động nhắm và mở một mắt nhanh chóng.

    "He gave me a knowing wink."

động từ
  • 1.

    Nhắm và mở một mắt nhanh chóng.

    "He gave me a knowing wink."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He gave me a knowing wink to show he understood.

Anh ấy nháy mắt đầy ẩn ý để cho tôi biết anh ấy đã hiểu.

She decided to wink at him across the crowded room.

Cô ấy quyết định nháy mắt với anh ấy từ phía bên kia căn phòng đông đúc.

Don't wink too much, or people might think you're flirting.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

wink - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어윙크
Englishwink
简体中文眨眼
繁體中文眨眼
日本語ウィンク
Tiếng Việtnháy mắt
Portuguêspiscar
Françaisclin d'œil
Deutschzwinkern
Españolguiñar
Монголайлт хийх
Bahasa Indonesiamengedipkan
Bahasa Melayumengenyit
ไทยขยิบตา

Câu hỏi thường gặp về wink

wink phát âm như thế nào?

wink được phát âm là [/ˈwɪŋk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

wink có nghĩa là gì?

wink có nghĩa là "nháy mắt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

wink thuộc cấp độ nào?

wink là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với wink không?

Ví dụ: "He gave me a knowing wink to show he understood." — mang nghĩa "nháy mắt".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI