wind
/ˈwaɪnd/
gió
📚 Nghĩa
- 1.
Hiện tượng không khí chuyển động trong khí quyển, chủ yếu do đối lưu hoặc chênh lệch áp suất.
"strong wind, breeze"
- 1.
Thổi nhạc cụ hoặc kèn để tạo ra âm thanh.
"play the flute, blow the trumpet"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The wind is blowing strongly today.
Hôm nay gió thổi mạnh.
Can you help me wind the yarn into a ball?
Bạn có thể giúp tôi cuộn sợi len thành một cuộn tròn không?
The musician will wind up the performance with a solo.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
wind - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về wind
wind phát âm như thế nào?
wind được phát âm là [/ˈwaɪnd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
wind có nghĩa là gì?
wind có nghĩa là "gió". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
wind thuộc cấp độ nào?
wind là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với wind không?
Ví dụ: "The wind is blowing strongly today." — mang nghĩa "gió".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
