wifi
wifi
📚 Nghĩa
- 1.
Công nghệ truyền dữ liệu không dây tầm ngắn dựa trên tiêu chuẩn IEEE 802.11, hoặc mạng không dây sử dụng công nghệ đó. Thường được sử dụng để truy cập internet trên nhiều thiết bị như điện thoại thông minh, máy tính xách tay.
"Can you connect to the wifi?"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The cafe offers free wifi to all its customers.
Quán cà phê cung cấp wifi miễn phí cho tất cả khách hàng.
I can't find the wifi password for this hotel.
Tôi không tìm thấy mật khẩu wifi của khách sạn này.
My phone's wifi connection is very slow today.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
wifi - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về wifi
wifi phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc wifi.
wifi có nghĩa là gì?
wifi có nghĩa là "wifi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
wifi thuộc cấp độ nào?
wifi là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với wifi không?
Ví dụ: "The cafe offers free wifi to all its customers." — mang nghĩa "wifi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
