whiteboard
/ˈwaɪtbɔːd/
bảng trắng
📚 Nghĩa
- 1.
Một bề mặt cứng, hoàn thiện màu trắng để viết bằng bút dạ đặc biệt và dễ dàng xóa.
"Please write the agenda on the whiteboard."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The teacher wrote the math problem on the whiteboard for the students.
Giáo viên đã viết bài toán lên bảng trắng cho học sinh.
We brainstormed ideas for the new project on a large whiteboard.
Chúng tôi đã động não về ý tưởng cho dự án mới trên một bảng trắng lớn.
Can you erase the whiteboard after the meeting is finished?
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
whiteboard - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về whiteboard
whiteboard phát âm như thế nào?
whiteboard được phát âm là [/ˈwaɪtbɔːd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
whiteboard có nghĩa là gì?
whiteboard có nghĩa là "bảng trắng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
whiteboard thuộc cấp độ nào?
whiteboard là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với whiteboard không?
Ví dụ: "The teacher wrote the math problem on the whiteboard for the students." — mang nghĩa "bảng trắng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
