Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh whale - Cá voi

whale

/weɪl/

Mới bắt đầu

Cá voi

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một loài động vật có vú lớn sống ở biển.

    "The whale is a magnificent creature."

động từ
  • 1.

    Săn bắt cá voi.

    "The whale is a magnificent creature."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We saw a huge whale jump out of the ocean.

Chúng tôi thấy một con cá voi khổng lồ nhảy lên khỏi mặt biển.

The blue whale is the largest animal on Earth.

Cá voi xanh là loài động vật lớn nhất trên Trái Đất.

The children love reading stories about friendly whales.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "whale" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

whale - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어고래
Englishwhale
简体中文鲸鱼
Tiếng ViệtCá voi
FrançaisBaleine
EspañolBallena
МонголХалим
ไทยวาฬ

Câu hỏi thường gặp về whale

whale phát âm như thế nào?

whale được phát âm là [/weɪl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

whale có nghĩa là gì?

whale có nghĩa là "Cá voi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

whale thuộc cấp độ nào?

whale là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với whale không?

Ví dụ: "We saw a huge whale jump out of the ocean." — mang nghĩa "Cá voi".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI