welcome
/ˈwɛlkəm/
Chào mừng
📚 Nghĩa
- 1.
Hành động chào đón ai đó nồng nhiệt khi họ đến, hoặc lời chào như vậy.
"Say 'hello!' when you greet someone."
- 1.
Chào đón ai đó nồng nhiệt khi họ đến.
"Say 'hello!' when you greet someone."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We extend a warm welcome to all our new members.
Chúng tôi gửi lời chào mừng nồng nhiệt đến tất cả các thành viên mới.
Please welcome our distinguished guest to the stage now.
Xin mời chào đón vị khách quý của chúng ta lên sân khấu.
You are always welcome to visit us anytime you are in town.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
welcome - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về welcome
welcome phát âm như thế nào?
welcome được phát âm là [/ˈwɛlkəm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
welcome có nghĩa là gì?
welcome có nghĩa là "Chào mừng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
welcome thuộc cấp độ nào?
welcome là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với welcome không?
Ví dụ: "We extend a warm welcome to all our new members." — mang nghĩa "Chào mừng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
