Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh weekend - cuối tuần

weekend

/ˈwiːkˌɛnd/

Mới bắt đầu

cuối tuần

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Nghĩa là hai ngày cuối tuần, tức thứ Bảy và Chủ Nhật. Thường là khoảng thời gian để nghỉ ngơi hoặc tận hưởng các hoạt động giải trí, thoát khỏi những nghĩa vụ hàng ngày.

    "What are your plans for the weekend?"

  • 2.

    Đôi khi cũng bao gồm một khoảng thời gian kéo dài từ tối thứ Sáu đến tối Chủ Nhật.

    "We're going away for the long weekend."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I usually relax at home on the weekend.

Tôi thường thư giãn ở nhà vào cuối tuần.

Do you have any plans for this coming weekend?

Bạn có kế hoạch gì cho cuối tuần này không?

We went on a short trip last weekend.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

weekend - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어주말
Englishweekend
简体中文周末
繁體中文週末
日本語週末
Tiếng Việtcuối tuần
Portuguêsfim de semana
Françaisweek-end
DeutschWochenende
Españolfin de semana
Монголамралтын өдрүүд
Bahasa Indonesiaakhir pekan
Bahasa Melayuhujung minggu
ไทยสุดสัปดาห์

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "weekend"

Câu hỏi thường gặp về weekend

weekend phát âm như thế nào?

weekend được phát âm là [/ˈwiːkˌɛnd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

weekend có nghĩa là gì?

weekend có nghĩa là "cuối tuần". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

weekend thuộc cấp độ nào?

weekend là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với weekend không?

Ví dụ: "I usually relax at home on the weekend." — mang nghĩa "cuối tuần".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI