weed
/wiːd/
cỏ dại
📚 Nghĩa
- 1.
Bất kỳ cây nào mọc ở nơi hoặc thời điểm không mong muốn.
"The gardener spent the afternoon pulling weeds from the flower beds."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We need to pull these weeds before they choke the vegetables.
Chúng ta cần nhổ những cỏ dại này trước khi chúng làm nghẹt rau củ.
This new herbicide effectively kills weeds without harming the lawn.
Thuốc diệt cỏ mới này diệt cỏ hiệu quả mà không làm hại bãi cỏ.
He complained about the weeds taking over his garden again.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
weed - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về weed
weed phát âm như thế nào?
weed được phát âm là [/wiːd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
weed có nghĩa là gì?
weed có nghĩa là "cỏ dại". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
weed thuộc cấp độ nào?
weed là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với weed không?
Ví dụ: "We need to pull these weeds before they choke the vegetables." — mang nghĩa "cỏ dại".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
