web
/wɛb/
mạng
📚 Nghĩa
- 1.
World Wide Web; hệ thống các tài liệu siêu văn bản liên kết được truy cập qua Internet.
"He browsed the web for information."
- 1.
Cấu trúc bằng tơ nhện do nhện tạo ra; mạng nhện.
"He browsed the web for information."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I surf the web every day.
Tôi lướt web mỗi ngày.
Can you help me find this on the web?
Bạn có thể giúp tôi tìm cái này trên mạng không?
A spider built its web in the corner.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "web" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“Spider Pig Spider Pig does whatever a spider pig does can he swing from a web”
Spider-Pig - The SimpsonsMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
web - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "web"
Câu hỏi thường gặp về web
web phát âm như thế nào?
web được phát âm là [/wɛb/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
web có nghĩa là gì?
web có nghĩa là "mạng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
web thuộc cấp độ nào?
web là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với web không?
Ví dụ: "I surf the web every day." — mang nghĩa "mạng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
