Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh wallet - ví

wallet

/ˈwɒlɪt/

Mới bắt đầu

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một vật nhỏ, phẳng, thường làm bằng da, dùng để đựng tiền (đặc biệt là tiền giấy), thẻ tín dụng, v.v.

    "He keeps his ID in his wallet."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She searched her bag for her wallet.

Cô ấy lục tìm trong túi xách để lấy ví.

He lost his wallet on the bus.

Anh ấy đã làm mất ví trên xe buýt.

Can you pay with cash or card from your wallet?

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

wallet - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어지갑
Englishwallet
简体中文钱包
繁體中文皮夾
日本語財布
Tiếng Việt
Portuguêscarteira
Françaisportefeuille
DeutschGeldbörse
Españolbilletera
Монголтүрүүвч
Bahasa Indonesiadompet
Bahasa Melayudompet
ไทยกระเป๋าสตางค์

Câu hỏi thường gặp về wallet

wallet phát âm như thế nào?

wallet được phát âm là [/ˈwɒlɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

wallet có nghĩa là gì?

wallet có nghĩa là "ví". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

wallet thuộc cấp độ nào?

wallet là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với wallet không?

Ví dụ: "She searched her bag for her wallet." — mang nghĩa "ví".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI