vine
/vaɪn/
dây leo
📚 Nghĩa
- 1.
Một loại cây thân gỗ có khả năng leo hoặc rủ xuống.
"The grapes grew on the vine."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The ivy vine climbed all the way up the old brick wall.
Cây thường xuân leo lên kín bức tường gạch cũ.
He carefully pruned the grape vine to encourage fruit production.
Anh ấy đã tỉa cành cây nho cẩn thận để khuyến khích sản xuất quả.
A small bird built its nest in the dense vine covering the trellis.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "vine" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“snapchat Pinterest Instagram vine Twitter you know the big ones”
THE Millennial Job InterviewMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
vine - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về vine
vine phát âm như thế nào?
vine được phát âm là [/vaɪn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
vine có nghĩa là gì?
vine có nghĩa là "dây leo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
vine thuộc cấp độ nào?
vine là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với vine không?
Ví dụ: "The ivy vine climbed all the way up the old brick wall." — mang nghĩa "dây leo".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
