veterinarian
/ˌvɛt(ə)ɹəˈnɛɹi.ən/
bác sĩ thú y
📚 Nghĩa
- 1.
bác sĩ chữa bệnh cho động vật
"The veterinarian treated the sick dog."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The veterinarian examined the cat's injured paw.
Bác sĩ thú y đã kiểm tra vết thương ở chân của con mèo.
We need to schedule an appointment with the veterinarian soon.
Chúng ta cần sớm lên lịch hẹn với bác sĩ thú y.
My dream job is to become a veterinarian and help animals.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
veterinarian - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về veterinarian
veterinarian phát âm như thế nào?
veterinarian được phát âm là [/ˌvɛt(ə)ɹəˈnɛɹi.ən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
veterinarian có nghĩa là gì?
veterinarian có nghĩa là "bác sĩ thú y". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
veterinarian thuộc cấp độ nào?
veterinarian là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với veterinarian không?
Ví dụ: "The veterinarian examined the cat's injured paw." — mang nghĩa "bác sĩ thú y".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
