Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh unripe - chưa chín

unripe

Mới bắt đầu

chưa chín

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Mô tả trái cây hoặc rau quả chưa sẵn sàng để ăn hoặc sử dụng.

    "The bananas are still unripe."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

These green tomatoes are still unripe, so we can't eat them yet.

Những quả cà chua xanh này vẫn còn xanh, nên chúng tôi chưa ăn được.

The mangoes are too unripe to make into a delicious chutney.

Những quả xoài còn xanh nên không làm được món chutney ngon.

We waited for the apples to ripen, but some remained unripe.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

unripe - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어덜 익은
Englishunripe
简体中文未熟
Tiếng Việtchưa chín
Françaispas mûr
Españolverde
Монголболдоогүй
ไทยดิบ

Câu hỏi thường gặp về unripe

unripe phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc unripe.

unripe có nghĩa là gì?

unripe có nghĩa là "chưa chín". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

unripe thuộc cấp độ nào?

unripe là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với unripe không?

Ví dụ: "These green tomatoes are still unripe, so we can't eat them yet." — mang nghĩa "chưa chín".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI