Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh underline - gạch chân

underline

/ˈʌndəˌlaɪn/

Mới bắt đầu

gạch chân

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Đường kẻ hoặc nét vẽ dưới dòng chữ, dùng để nhấn mạnh, chỉ dẫn hoặc làm siêu liên kết.

    "The text had an underline to show it was a hyperlink."

động từ
  • 1.

    Vẽ một đường dưới (văn bản) để nhấn mạnh.

    "The text had an underline to show it was a hyperlink."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She decided to underline the most important phrases in her notes.

Cô ấy quyết định gạch chân những cụm từ quan trọng nhất trong ghi chú của mình.

The teacher asked students to underline any words they didn't understand.

Giáo viên yêu cầu học sinh gạch chân bất kỳ từ nào họ không hiểu.

Use an underline to highlight the title of the book in your report.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

underline - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어밑줄, 밑줄 긋다
Englishunderline
简体中文下划线
Tiếng Việtgạch chân
Françaissouligner
Españolsubrayar
Монголдоор зурах
ไทยขีดเส้นใต้

Câu hỏi thường gặp về underline

underline phát âm như thế nào?

underline được phát âm là [/ˈʌndəˌlaɪn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

underline có nghĩa là gì?

underline có nghĩa là "gạch chân". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

underline thuộc cấp độ nào?

underline là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với underline không?

Ví dụ: "She decided to underline the most important phrases in her notes." — mang nghĩa "gạch chân".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI