twenty
/ˈtwɛnti/
hai mươi
📚 Nghĩa
- 1.
Số tương đương với tích của 2 và 10; nhiều hơn 19 một; 20.
"The train arrived at twenty past two."
- 1.
Một tờ giấy bạc có mệnh giá 20.
"The train arrived at twenty past two."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The bus arrives every twenty minutes.
Xe buýt đến cứ mỗi hai mươi phút một lần.
She saved twenty dollars for the trip.
Cô ấy đã để dành hai mươi đô la cho chuyến đi.
About twenty people showed up to the party.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
twenty - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về twenty
twenty phát âm như thế nào?
twenty được phát âm là [/ˈtwɛnti/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
twenty có nghĩa là gì?
twenty có nghĩa là "hai mươi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
twenty thuộc cấp độ nào?
twenty là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với twenty không?
Ví dụ: "The bus arrives every twenty minutes." — mang nghĩa "hai mươi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
