Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh twelve - mười hai

twelve

/twɛlv/

Mới bắt đầu

mười hai

📚 Nghĩa

số đếm
  • 1.

    Số 12.

    "The clock has twelve numbers on its face."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We usually have lunch at twelve o'clock.

Chúng tôi thường ăn trưa lúc mười hai giờ.

There are twelve eggs in one carton.

Một hộp có mười hai quả trứng.

My little brother just turned twelve.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

twelve - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어열둘
Englishtwelve
简体中文十二
Tiếng Việtmười hai
Françaisdouze
Españoldoce
Монголарван хоёр
ไทยสิบสอง

Câu hỏi thường gặp về twelve

twelve phát âm như thế nào?

twelve được phát âm là [/twɛlv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

twelve có nghĩa là gì?

twelve có nghĩa là "mười hai". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

twelve thuộc cấp độ nào?

twelve là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với twelve không?

Ví dụ: "We usually have lunch at twelve o'clock." — mang nghĩa "mười hai".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI