tweezers
nhíp
📚 Nghĩa
- 1.
Một dụng cụ nhỏ dùng để gắp và giữ vật nhỏ, nhổ lông hoặc lấy mảnh vụn.
"Use the tweezers to remove the splinter."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please hand me the tweezers so I can remove this tiny splinter.
Xin hãy đưa cho tôi nhíp để tôi có thể lấy mảnh vụn nhỏ này ra.
The artist used fine tweezers to place the tiny beads precisely.
Nghệ sĩ đã sử dụng nhíp mảnh để đặt những hạt nhỏ một cách chính xác.
She keeps a pair of tweezers in her makeup bag for stray hairs.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
tweezers - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về tweezers
tweezers phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc tweezers.
tweezers có nghĩa là gì?
tweezers có nghĩa là "nhíp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
tweezers thuộc cấp độ nào?
tweezers là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với tweezers không?
Ví dụ: "Please hand me the tweezers so I can remove this tiny splinter." — mang nghĩa "nhíp".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
