tunnel
/ˈtʌn(ə)l/
đường hầm
📚 Nghĩa
- 1.
đường ngầm
"The car drove through the tunnel."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The train will emerge from the tunnel into bright sunlight.
Đoàn tàu sẽ chui ra khỏi đường hầm dưới ánh nắng rực rỡ.
We had to dig a tunnel to connect the two underground rooms.
Chúng tôi phải đào một đường hầm để nối hai phòng dưới lòng đất.
The rabbit quickly disappeared into its tunnel in the ground.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
tunnel - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về tunnel
tunnel phát âm như thế nào?
tunnel được phát âm là [/ˈtʌn(ə)l/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
tunnel có nghĩa là gì?
tunnel có nghĩa là "đường hầm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
tunnel thuộc cấp độ nào?
tunnel là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với tunnel không?
Ví dụ: "The train will emerge from the tunnel into bright sunlight." — mang nghĩa "đường hầm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
