tricycle
/ˈtɹaɪsɪkəl/
xe đạp ba bánh
📚 Nghĩa
- 1.
Một phương tiện có ba bánh, chạy bằng bàn đạp, thường dành cho trẻ nhỏ.
"The child rode his tricycle down the sidewalk."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The toddler giggled as she pedaled her bright red tricycle.
Đứa trẻ mới biết đi khúc khích khi bé đạp chiếc xe ba bánh màu đỏ tươi của mình.
He upgraded from a tricycle to a two-wheeler bicycle.
Anh ấy đã nâng cấp từ xe ba bánh lên xe đạp hai bánh.
The old tricycle sat rusting in the backyard for years.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
tricycle - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về tricycle
tricycle phát âm như thế nào?
tricycle được phát âm là [/ˈtɹaɪsɪkəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
tricycle có nghĩa là gì?
tricycle có nghĩa là "xe đạp ba bánh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
tricycle thuộc cấp độ nào?
tricycle là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với tricycle không?
Ví dụ: "The toddler giggled as she pedaled her bright red tricycle." — mang nghĩa "xe đạp ba bánh".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
