Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh tree - cây

tree

/tɹiː/

Mới bắt đầu

cây

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một loài thực vật thân gỗ sống lâu năm, thường có thân và cành lá.

    "The bird built its nest in the tree."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The tall tree has many leaves.

Cây cao có nhiều lá.

We sat under the shade of a large oak tree.

Chúng tôi ngồi dưới bóng mát của một cây sồi lớn.

The forester explained how to identify different types of trees.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

tree - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어나무
Englishtree
简体中文树
Tiếng Việtcây
Françaisarbre
Españolárbol
Монголмод
ไทยต้นไม้

Câu hỏi thường gặp về tree

tree phát âm như thế nào?

tree được phát âm là [/tɹiː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

tree có nghĩa là gì?

tree có nghĩa là "cây". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

tree thuộc cấp độ nào?

tree là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với tree không?

Ví dụ: "The tall tree has many leaves." — mang nghĩa "cây".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI