tray
/tɹeɪ/
cái khay
📚 Nghĩa
- 1.
Một vật phẳng, nông có viền nổi, dùng để đựng và mang đồ ăn, thức uống hoặc vật dụng khác.
"He brought the tea on a tray."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please place the dirty dishes on the tray by the sink.
Xin vui lòng đặt bát đĩa bẩn lên khay cạnh bồn rửa.
The waiter carried a tray full of drinks to our table.
Người phục vụ mang một khay đầy đồ uống đến bàn của chúng tôi.
She used a small decorative tray to organize her makeup.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
tray - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về tray
tray phát âm như thế nào?
tray được phát âm là [/tɹeɪ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
tray có nghĩa là gì?
tray có nghĩa là "cái khay". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
tray thuộc cấp độ nào?
tray là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với tray không?
Ví dụ: "Please place the dirty dishes on the tray by the sink." — mang nghĩa "cái khay".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
