Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh tourist - khách du lịch

tourist

/ˈtʊəɹɪst/

Mới bắt đầu

khách du lịch

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Người đi du lịch để giải trí, không phải vì công việc.

    "The city is popular with tourists."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Many tourists visit the Eiffel Tower every year.

Nhiều khách du lịch ghé thăm Tháp Eiffel mỗi năm.

The tour guide helped the lost tourist find his hotel.

Hướng dẫn viên du lịch đã giúp du khách bị lạc tìm thấy khách sạn của mình.

We saw a group of tourists taking pictures by the river.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "tourist" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

tourist - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어관광객
Englishtourist
简体中文游客
繁體中文遊客
日本語観光客
Tiếng Việtkhách du lịch
Portuguêsturista
Françaistouriste
DeutschTourist
Españolturista
Монголаялагч
Bahasa Indonesiaturis
Bahasa Melayupelancong
ไทยนักท่องเที่ยว

Câu hỏi thường gặp về tourist

tourist phát âm như thế nào?

tourist được phát âm là [/ˈtʊəɹɪst/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

tourist có nghĩa là gì?

tourist có nghĩa là "khách du lịch". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

tourist thuộc cấp độ nào?

tourist là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với tourist không?

Ví dụ: "Many tourists visit the Eiffel Tower every year." — mang nghĩa "khách du lịch".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI