tomorrow
/təˈmɔɹoʊ/
ngày mai
📚 Nghĩa
- 1.
Ngày tiếp theo sau hôm nay; ngày kế tiếp trong tuần.
- 1.
Vào ngày tiếp theo sau hôm nay; vào hôm sau.
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I will see you tomorrow.
Tôi sẽ gặp bạn vào ngày mai.
Let's plan the party for tomorrow afternoon.
Chúng ta hãy lên kế hoạch cho bữa tiệc vào chiều mai.
The report is due tomorrow morning.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
tomorrow - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về tomorrow
tomorrow phát âm như thế nào?
tomorrow được phát âm là [/təˈmɔɹoʊ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
tomorrow có nghĩa là gì?
tomorrow có nghĩa là "ngày mai". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
tomorrow thuộc cấp độ nào?
tomorrow là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với tomorrow không?
Ví dụ: "I will see you tomorrow." — mang nghĩa "ngày mai".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
