Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh tomato - cà chua

tomato

[tʰə̥ˈmɐːtʰɐʉ]

Mới bắt đầu

cà chua

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Quả của một loại cây, thường được dùng như rau trong nấu ăn, nhưng về mặt thực vật học là một loại trái cây.

    "The recipe calls for one large tomato."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I like to eat a fresh tomato.

Tôi thích ăn một quả cà chua tươi.

Can you add a slice of tomato to my sandwich?

Bạn có thể cho thêm một lát cà chua vào bánh mì sandwich của tôi không?

The recipe calls for one large tomato, diced.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

tomato - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어토마토
Englishtomato
简体中文西红柿
Tiếng Việtcà chua
Françaistomate
Españoltomate
Монголулаан лооль
ไทยมะเขือเทศ

Câu hỏi thường gặp về tomato

tomato phát âm như thế nào?

tomato được phát âm là [[tʰə̥ˈmɐːtʰɐʉ]]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

tomato có nghĩa là gì?

tomato có nghĩa là "cà chua". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

tomato thuộc cấp độ nào?

tomato là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với tomato không?

Ví dụ: "I like to eat a fresh tomato." — mang nghĩa "cà chua".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI