Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2026-09-11
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh sweet - ngọt

sweet

/swiːt/

Mới bắt đầu

ngọt

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Có vị dễ chịu, như đường hoặc mật ong.

    "A sweet cake."

danh từ
  • 1.

    Vị ngọt tự thân nó.

    "A sweet cake."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

This cake is very sweet.

Chiếc bánh này rất ngọt.

What a sweet surprise! I love it.

Thật là một bất ngờ ngọt ngào! Tôi thích nó.

She has a very sweet voice when she sings.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

sweet - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어달콤한, 단, 스위트
Englishsweet
简体中文甜的
Tiếng Việtngọt
Françaisdoux
Españoldulce
Монголамттай
ไทยหวาน

Câu hỏi thường gặp về sweet

sweet phát âm như thế nào?

sweet được phát âm là [/swiːt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

sweet có nghĩa là gì?

sweet có nghĩa là "ngọt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

sweet thuộc cấp độ nào?

sweet là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với sweet không?

Ví dụ: "This cake is very sweet." — mang nghĩa "ngọt".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI