poem
/ˈpoʊ̯ɪm/
bài thơ
📚 Nghĩa
- 1.
Tác phẩm văn học viết bằng thể thơ, thường diễn tả cảm xúc hoặc trải nghiệm bằng ngôn ngữ cô đọng và có vần điệu.
"The poet read a beautiful poem."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She wrote a beautiful poem about the sea.
Cô ấy đã viết một bài thơ tuyệt đẹp về biển.
Our teacher asked us to memorize a short poem.
Cô giáo bảo chúng tôi học thuộc một bài thơ ngắn.
He read his poem aloud at the school festival.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
poem - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về poem
poem phát âm như thế nào?
poem được phát âm là [/ˈpoʊ̯ɪm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
poem có nghĩa là gì?
poem có nghĩa là "bài thơ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
poem thuộc cấp độ nào?
poem là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với poem không?
Ví dụ: "She wrote a beautiful poem about the sea." — mang nghĩa "bài thơ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
