bravo
/bɹɑːˈvəʊ/
Hoan hô
📚 Nghĩa
- 1.
Lời cảm thán để khen ngợi một màn trình diễn hoặc thành tích.
"The audience shouted 'bravo' after the opera."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The crowd cheered 'bravo' for the amazing acrobatic performance.
Đám đông đã reo lên 'bravo' cho màn trình diễn nhào lộn tuyệt vời.
She received a standing ovation and shouts of 'bravo' from the audience.
Cô ấy đã nhận được tràng pháo tay vang dội và những tiếng 'bravo' từ khán giả.
The conductor took a bow as the audience enthusiastically yelled 'bravo'.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
bravo - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về bravo
bravo phát âm như thế nào?
bravo được phát âm là [/bɹɑːˈvəʊ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
bravo có nghĩa là gì?
bravo có nghĩa là "Hoan hô". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
bravo thuộc cấp độ nào?
bravo là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với bravo không?
Ví dụ: "The crowd cheered 'bravo' for the amazing acrobatic performance." — mang nghĩa "Hoan hô".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
