student
/ˈstjuː.dənt/
học sinh
📚 Nghĩa
- 1.
Người đang học tại một trường học hoặc cao đẳng.
"He is a student at the university."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She is a hardworking student at our college.
Cô ấy là một sinh viên chăm chỉ ở trường chúng tôi.
Every student must hand in the essay by Friday.
Mỗi học sinh phải nộp bài luận trước thứ Sáu.
The teacher praised the student for asking good questions.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
student - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về student
student phát âm như thế nào?
student được phát âm là [/ˈstjuː.dənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
student có nghĩa là gì?
student có nghĩa là "học sinh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
student thuộc cấp độ nào?
student là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với student không?
Ví dụ: "She is a hardworking student at our college." — mang nghĩa "học sinh".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
