autumn
/ˈɔːtəm/
mùa thu
📚 Nghĩa
- 1.
Mùa thứ ba trong năm, giữa mùa hè và mùa đông.
"The leaves change color in autumn."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Autumn is my favorite season.
Mùa thu là mùa yêu thích của tôi.
The leaves turn beautiful colors in autumn.
Lá cây chuyển sang màu sắc rực rỡ vào mùa thu.
We are planning a hiking trip for early autumn.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
autumn - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về autumn
autumn phát âm như thế nào?
autumn được phát âm là [/ˈɔːtəm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
autumn có nghĩa là gì?
autumn có nghĩa là "mùa thu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
autumn thuộc cấp độ nào?
autumn là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với autumn không?
Ví dụ: "Autumn is my favorite season." — mang nghĩa "mùa thu".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
